Functional Testing Là Gì? 5 công cụ không thể thiếu trong kiểm thử phần mềm

Functional Testing (Kiểm thử chức năng) là một khái niệm nền tảng trong quy trình đảm bảo chất lượng phần mềm (QA). Bài viết này sẽ phân tích chi tiết khái niệm Functional Testing là gì, các loại hình kiểm thử liên quan, sự khác biệt so với kiểm thử phi chức năng, và các giải pháp công cụ hiện đại.

Định nghĩa Functional Testing là gì?

Functional Testing là một dạng kiểm thử hộp đen (Black Box Testing) nhằm xác minh xem hệ thống có đáp ứng đúng các đặc tả kỹ thuật và yêu cầu chức năng (Functional Requirements) đã được xác định hay không.

Trọng tâm của Functional Testing là kiểm tra hành vi (Behavior) và kết quả đầu ra (Output) dựa trên dữ liệu đầu vào (Input), thay vì quan tâm đến cấu trúc mã nguồn hay logic nội tại của hệ thống. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo tất cả các tính năng hoạt động chính xác theo kịch bản nghiệp vụ trước khi phát hành.

Quy trình xác nhận này bao gồm các tiêu chí:

  • Các chức năng chính hoạt động khả dụng.

  • Luồng nghiệp vụ (Business Flow) vận hành trơn tru từ đầu đến cuối.

  • Xử lý lỗi và các tình huống ngoại lệ chính xác.

  • Dữ liệu được lưu trữ và truy xuất đúng toàn vẹn.

Tham khảo định nghĩa chi tiết về vai trò của người thực hiện kiểm thử tại: Tester là gì?

Ví dụ: Để kiểm tra xem người dùng có thể thêm nhắc nhở mới bằng tin nhắn SMS, làm theo các bước sau:

  1. Đăng nhập vào ứng dụng
  2. Di chuột vào menu Schedule
  3. Chọn Follow-up Reminders
  4. Nhấn nút New Reminder
  5. Chọn loại nhắc nhở là SMS
  6. Chọn nội dung hoặc giá trị nhắc nhở
  7. Nhấn Update Reminders để lưu

Quy trình thực thi Functional Testing

Để hiểu rõ cách vận hành của Functional Testing là gì trong thực tế, quy trình tiêu chuẩn bao gồm các bước sau:

    1. Phân tích yêu cầu: Xác định các chức năng cần kiểm thử dựa trên tài liệu đặc tả.

    2. Chuẩn bị dữ liệu kiểm thử (Test Data): Xây dựng bộ dữ liệu đầu vào bao gồm cả trường hợp hợp lệ và không hợp lệ.

    3. Thiết kế Test Case: Xác định các bước thực hiện và Kết quả mong đợi (Expected Result).

    4. Thực thi kiểm thử (Execution): Chạy các test case (thủ công hoặc tự động).

    5. So sánh và Báo cáo: Đối chiếu kết quả thực tế (Actual Result) với kết quả mong đợi. Nếu có sai lệch, tiến hành ghi nhận lỗi (Log Bug).

Phân loại các cấp độ Functional Testing

Trong kiến trúc kiểm thử phần mềm, Functional Testing bao gồm nhiều cấp độ khác nhau để đảm bảo độ bao phủ:

    • Unit Testing (Kiểm thử đơn vị): Kiểm tra tính đúng đắn của từng module hoặc hàm riêng lẻ.

    • Integration Testing (Kiểm thử tích hợp): Xác minh sự tương tác và truyền dữ liệu giữa các module khi được kết hợp với nhau.

    • Smoke Testing: Kiểm tra nhanh các chức năng trọng yếu (Critical Path) ngay sau khi nhận bản build mới để đảm bảo hệ thống đủ điều kiện kiểm thử sâu hơn.

    • Sanity Testing: Một tập hợp con của kiểm thử hồi quy, tập trung kiểm tra các chức năng cụ thể vừa được sửa lỗi hoặc thay đổi code.

    • Regression Testing (Kiểm thử hồi quy): Thực thi lại toàn bộ hoặc một phần các test case cũ để đảm bảo các thay đổi mới không làm ảnh hưởng đến các chức năng đang hoạt động tốt.

    • User Acceptance Testing (UAT): Kiểm thử chấp nhận người dùng, thực hiện trong môi trường thực tế để xác nhận sản phẩm đáp ứng nhu cầu kinh doanh.

Ví dụ về test case kiểm thử chức năng

Unit Testing (Kiểm thử đơn vị)

Unit Testing hiểu đơn giản là kiểm tra từng phần nhỏ của chương trình. Ví dụ, kiểm tra xem một chức năng nhỏ, một vòng lặp, một phương thức hoặc một câu lệnh trong chương trình có hoạt động đúng như mong muốn hay không.

Ví dụ về Unit test cho chức năng “Login”:

  • Mở trang đăng nhập
  • Nhập email của người dùng đã đăng ký
  • Nhấn nút Next
  • Nhập mật khẩu của người dùng
  • Nhấn Sign In
  • Nếu thông tin đúng → đăng nhập thành công và chuyển sang trang tiếp theo
  • Nếu thông tin sai → hiển thị thông báo lỗi và quay lại trang đăng nhập

Integration Testing (Kiểm thử tích hợp)

Kiểm thử tích hợp dùng để kiểm tra giao diện hoặc luồng hoạt động giữa các đơn vị. Việc kiểm thử này tập trung vào xác minh các liên kết khi các đơn vị được kết nối với nhau. 

Smoke Testing

Smoke testing được thực hiện sau khi lập trình viên phát hành bản build (bản phần mềm) mới, bản này thường chưa ổn định. Mục đích của kiểm thử này là kiểm tra nhanh các chức năng quan trọng nhất của hệ thống. Smoke testing không kiểm tra toàn bộ hệ thống, mà chỉ chọn một số test case quan trọng, chạy và xác nhận kết quả. Cả tester và lập trình viên đều có thể thực hiện smoke testing, và việc kiểm thử này tập trung vào bản phần mềm.

Sanity Testing

Sanity Testing và Smoke Testing thường được dùng thay thế cho nhau trong quá trình kiểm thử vì cả hai đều được thực hiện sau khi nhận bản build.

Tuy nhiên, Sanity Testing là một phần của Regression Testing, tập trung vào việc chạy các test case liên quan đến những thay đổi đã được thực hiện trong bản build.

Nói đơn giản, khi nhận được một bản build đã khá ổn định và chỉ có những thay đổi nhỏ, thì sẽ thực hiện Sanity Testing. Sanity Testing do tester thực hiện và việc kiểm thử này tập trung vào bản phát hành (release).

Học thêm về test case tại: https://toptest.vn/test-case-la-gi/

Functional tests khác gì so với Non-functional tests

Bên cạnh câu hỏi Functional Testing là gì, chúng ta có khái niệm Non-functional Testing. Vậy liệu có sự khác biệt lớn giữa 2 khái niệm?

Functional Tests Non – Functional Tests
Kiểm tra các chức năng cách ứng dụng hoạt động Kiểm tra chất lượng sử dụng của ứng dụng, như: tốc độ, độ an toàn, dễ sử dụng (giao diện, trải nghiệm)
Thường được thực hiện trước, áp dụng trong Unit, Integration, System Testing Thực hiện sau khi các chức năng đã chạy ổn, thường ở giai đoạn System Testing
Tập trung vào yêu cầu của người dùng Tập trung vào trải nghiệm và mong đợi của người dùng
Kiểm tra hệ thống cần làm gì Kiểm tra hệ thống hoạt động như thế nào
Có thể kiểm tra thủ công hoặc tự động Chủ yếu là kiểm thử tự động
  • Unit Testing
  • Integration Testing
  • System Testing
  • Acceptance Testing
  • Performance Testing
  • Security Testing
  • Recovery Testing
  • Usability Testing
Ví dụ: Kiểm tra xem chức năng “Đặt hàng (Place Order)” có hoạt động đúng không Ví dụ: Người dùng có dễ tìm nút “Place Order” không, 100 người dùng có thể đặt hàng cùng lúc trên nhiều thiết bị/trình duyệt khác nhau không

Functionality Testing Tools (Công cụ kiểm thử chức năng)

Để có thể hiểu hơn về Functional Testing là gì, chúng ta cần có kiến thức về một số công cụ kiểm thử chức năng tự động phổ biến dưới đây:

Selenium

Selenium là công cụ miễn phí, mã nguồn mở, rất phổ biến để tự động kiểm thử chức năng cho website. Công cụ này cho phép viết kịch bản kiểm thử bằng nhiều ngôn ngữ như Java, Python, C#, PHP… và có thể chạy trên nhiều trình duyệt và hệ điều hành khác nhau.

Ranorex Studio

Ranorex Studio được xây dựng dựa trên Selenium, dùng để tự động kiểm thử chức năng cho web, ứng dụng máy tính và ứng dụng di động. Công cụ này có giao diện trực quan, hỗ trợ ghi lại thao tác và phát lại, dễ dùng cho người mới bắt đầu.

TestComplete

TestComplete là nền tảng giúp tự động kiểm thử chức năng cho web, desktop và mobile. Nó hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình như JavaScript, Python, C#, VBScript…, phù hợp cho nhiều loại dự án khác nhau.

Katalon Studio 

Katalon Studio được xây dựng dựa trên các công cụ mã nguồn mở như Selenium và Appium. Nó cung cấp một môi trường làm việc chung để kiểm thử API, Web, Desktop và Mobile, giúp tester dễ quản lý và thực hiện kiểm thử hơn.

TestSprite

TestSprite là giải pháp kiểm thử tự động AI không cần lập trình, hoàn thành chu kỳ test chỉ trong 10-20 phút để bạn tự tin ra mắt sản phẩm ngay.

Kết Luận

Hiểu rõ functional testing là gì là bước đầu tiên để xây dựng phần mềm hoàn hảo. Việc đốt cháy giai đoạn kiểm thử sẽ dẫn đến rủi ro lớn về sự hài lòng của khách hàng. Hãy đầu tư đúng mức vào quy trình kiểm thử để tự tin đưa sản phẩm chất lượng ra thị trường.

🚀 Bạn muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực này? Đừng chỉ dừng lại ở lý thuyết. Hãy trang bị kỹ năng thực chiến cùng hệ thống đào tạo tại Toptest.vn:

  1. Khoá học kiểm thử phần mềm (Manual): Xây dựng tư duy và nền tảng Tester vững chắc.

  2. Khoá học kiểm thử API: Nắm bắt kỹ thuật giao tiếp hệ thống chuyên sâu.

  3. Khoá học kiểm thử phần mềm tự động (Automation): Đón đầu xu hướng công nghệ và gia tăng thu nhập.

 

Bài viết liên quan